베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lếch thếch" (1)
lếch thếch

영어
형용사filthy
Quần áo của anh ấy lếch thếch.
His clothes are untidy.
관련 단어 "lếch thếch" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lếch thếch" (1)
Quần áo của anh ấy lếch thếch.
His clothes are untidy.
